USA Pickleball Approved là gì? Tiêu chuẩn vợt và bóng pickleball theo Sổ tay thiết bị 2025
Trên cổ nhiều cây vợt JOOLA có in dòng chữ USA Pickleball Approved, còn trên vỏ hộp bóng thi đấu cũng có con dấu này. Đó là dấu hiệu cho biết thiết bị đã qua bộ thử nghiệm của USA Pickleball, tổ chức quản lý môn pickleball tại Mỹ, và có tên trong danh sách được chấp thuận cho các giải do tổ chức này công nhận. Bài viết giải thích chương trình chứng nhận này, các con số kiểm tra cho vợt và bóng theo Sổ tay tiêu chuẩn thiết bị bản 01/2025, mốc thay đổi lớn từ 01/10/2026 và cách tra cứu một cây vợt JOOLA trong danh sách.

USA Pickleball Approved là gì?
USA Pickleball (viết tắt USAP) là cơ quan quản lý quốc gia của môn pickleball tại Mỹ, đồng thời là nơi ban hành luật thi đấu chính thức. Theo luật này, thiết bị dùng trong giải đấu chơi theo luật USA Pickleball phải có tên trong danh sách USA Pickleball Approved, tức đã được thử nghiệm và xác nhận đúng mọi thông số trong Sổ tay tiêu chuẩn thiết bị (Equipment Standards Manual).
Việc thử nghiệm do phòng thí nghiệm tại Element U.S. Space & Defense (trước đây là National Testing Systems) thực hiện, còn Uỷ ban đánh giá thiết bị (Equipment Evaluation Committee, hoạt động từ năm 2016) xem xét từng thiết bị được gửi tới. Theo sổ tay bản 01/2025, đã có hơn 5.000 cây vợt và 400 mẫu bóng được thử kể từ khi chương trình bắt đầu.
Ba điểm cần nắm về con dấu này:
- Chứng nhận không đồng nghĩa với việc tổ chức bảo chứng chất lượng hay khuyến nghị một sản phẩm. Sổ tay ghi rõ USA Pickleball Approval không hàm ý bất kỳ hình thức chứng thực nào khác.
- Hãng chỉ được in dấu sau khi hoàn tất toàn bộ thử nghiệm và sản phẩm đã có trong cơ sở dữ liệu công khai. Mẫu thử của vận động viên chuyên nghiệp hay bản đặc biệt chưa phát hành không được coi là hợp lệ.
- Mỗi mẫu vợt có lõi, mặt hoặc khác biệt đáng kể phải mang tên hoặc mã riêng, kèm dấu USA Pickleball Approved trên vợt.
Tiêu chuẩn vợt theo sổ tay 01/2025
Sổ tay bản 3.0 (tháng 01/2025) là bản đưa bài thử PBCoR vào bộ tiêu chuẩn, đồng thời bổ sung quy định về độ bóng bề mặt và viền vợt. Các thông số chính của mục 2.E như sau.
| Hạng mục | Quy định |
|---|---|
| Vật liệu | Cứng, không nén được, đạt các tiêu chí thử trong sổ tay |
| Độ nhám bề mặt | Đo bằng máy Starrett SR160 hoặc SR300 (hoặc tương đương), 6 hướng trên mỗi mặt. Trung bình Rz không quá 30 µm, Rt không quá 40 µm; không một điểm đo nào vượt 33 µm (Rz) hay 44 µm (Rt) |
| Hệ số ma sát | Thử theo ASTM D1894-14, hệ số ma sát động tối đa 0,1875 |
| Độ bóng | Mặt vợt và viền không vượt 80 GU, đo ở góc 60 độ |
| Kích thước | Dài cộng rộng (tính cả viền và nắp cán) không quá 24 in (60,96 cm); chiều dài không quá 17 in (43,18 cm); không giới hạn độ dày |
| Trọng lượng | Không giới hạn |
| Lực bật (PBCoR) | Không vượt 0,44 từ 01/11/2024 và 0,43 từ 01/11/2025 theo quy trình thử PBCoR của USA Pickleball |
| Cấm | Sơn chống trượt, cao su, bề mặt như giấy nhám, bộ phận chuyển động, bộ phận tháo rời (trừ các mục cho phép), lò xo hoặc vật liệu tạo hiệu ứng bật, mọi hỗ trợ điện hoặc cơ khí |
Người chơi vẫn được tự chỉnh vợt trong phạm vi cho phép: thay hoặc dán băng viền, dán chì, dùng bộ tạ tích hợp của hãng, đổi cỡ cán bằng lót hoặc quấn cán, thay cán hoặc mặt vợt do chính hãng cung cấp, dán tên. Đề can và băng dán không được lấn quá 1,0 in (2,54 cm) phía trên cán và quá 0,5 in (1,27 cm) tính từ mép vợt hoặc viền. Được viết tay lên mặt vợt miễn không làm đổi độ nhám.

Tiêu chuẩn bóng theo sổ tay 01/2025
Bóng thi đấu cũng phải nằm trong danh sách được chấp thuận, và bóng dùng cho một giải do USA Pickleball công nhận phải do ban tổ chức chọn từ danh sách đó. Mục 2.D quy định:
| Hạng mục | Quy định |
|---|---|
| Thiết kế | Vật liệu bền, bề mặt nhẵn, không tạo vân; một màu đồng nhất trừ ký hiệu nhận diện |
| Đường kính | 2,87 đến 2,97 in (7,29 đến 7,54 cm); sai lệch độ tròn không quá ±0,020 in (0,51 mm) |
| Trọng lượng | 0,78 đến 0,935 oz (22,1 đến 26,5 g) |
| Độ nảy | Thả từ độ cao 78 in (198,1 cm) xuống tấm đá granit, đỉnh bóng nảy lên 30 đến 34 in (76,2 đến 86,4 cm) |
| Độ nén | Kết quả trung bình dưới 43 lbf; mỗi quả thử hai lần, vuông góc và song song với đường ráp bóng |
| Độ cứng | 40 đến 50 trên thang Durometer D, chỉ ghi nhận để đối chiếu |
| Số lỗ | Tối thiểu 26, tối đa 40 lỗ tròn, bố trí phù hợp đặc tính bay |
Với bóng dùng cho thi đấu, con dấu hoặc dòng chữ USA Pickleball Approved xuất hiện trên bao bì. Cách chọn bóng theo mặt sân đã có trong bài chọn bóng trong nhà hay ngoài trời.

Thay đổi từ 01/10/2026: đo độ xoáy trực tiếp
Ngày 08/07/2026, USA Pickleball công bố lộ trình áp dụng bài thử độ xoáy (Spin Rate Test). Các mốc chính:
- Từ 01/10/2026, mọi vợt nộp chứng nhận phải có độ xoáy đo được không quá 2.100 vòng/phút (RPM).
- Ngưỡng trên của độ nhám bề mặt và hệ số ma sát được thay bằng giá trị ghi nhận để đối chiếu, không còn là điều kiện loại.
- Quy trình chuẩn của bài thử được phát hành ngày 15/07/2026. Hệ thống đo dùng hai camera tốc độ cao của Image Systems, phần mềm tự tính RPM; quả bóng đo chuyên dụng được phát triển cùng Franklin.
- Vợt đã chứng nhận trước đó tiếp tục tuân theo tiêu chuẩn có hiệu lực tại thời điểm chứng nhận. Vợt đạt bài thử mới không được đưa vào danh sách trước 01/10/2026.
Vợt và bóng JOOLA trong danh sách USA Pickleball
Tra cứu danh sách công khai của USA Pickleball ngày 19/09/2026 cho kết quả:
- Vợt: 99 mục mang thương hiệu JOOLA, từ các mẫu năm 2022 đến mẫu mới nhất thêm ngày 09/01/2026. Dòng Pro V được thêm theo hai đợt: Perseus Pro V 14mm và 16mm ngày 01/10/2025; Agassi, Graf, Hyperion, Kosmos và Scorpeus Pro V ngày 11/11/2025.
- Bóng: 4 mẫu gồm JOOLA Primo (ngoài trời, thêm 20/03/2022), JOOLA Heleus (ngoài trời, 31/05/2023), JOOLA Primo Indoor Plus (trong nhà, 18/03/2025) và HC-40 (ngoài trời, 11/06/2025).
Tại Pickleball Việt Nam, mỗi trang sản phẩm có dòng "Được chứng nhận bởi USAP" trong bảng thông số. Bạn có thể xem toàn bộ vợt pickleball JOOLA và bóng pickleball JOOLA đang bán, ví dụ Perseus Pro V Rally Rocket 16mm hoặc bóng HC-40 hộp 3 quả.

Cách tự kiểm tra một cây vợt
- Nhìn cổ vợt: vợt hợp lệ có dấu USA Pickleball Approved cùng tên hãng và tên hoặc mã mẫu.
- Vào trang danh sách vợt của USA Pickleball (equipment.usapickleball.org), tìm theo hãng JOOLA rồi đối chiếu đúng tên mẫu và độ dày.
- Xem ngày thêm vào danh sách để biết mẫu đó được chứng nhận theo bản tiêu chuẩn nào.
- Nếu thi đấu ở hệ thống PPA hay MLP, đọc thêm bài UPA-A Certified là gì, vì đó là chương trình chứng nhận riêng với yêu cầu riêng.
Muốn hiểu con số PBCoR in ngay dưới dấu USA Pickleball trên vợt Pro V, xem bài PBCoR là gì.