Vợt Pickleball JOOLA Perseus 3S Dual 14mm
JOOLA Perseus 3S Dual 14mm là vợt hình dáng elongated, bề mặt carbon và lõi 14mm. Phiên bản này phù hợp người muốn tầm với, phản hồi trực tiếp và tốc độ tăng tốc tốt hơn bản 16mm cùng dòng; đổi lại, người chơi cần kiểm soát mặt vợt tốt hơn ở dink, reset và block.
Thông số Perseus 3S Dual 14mm

| Bề mặt | Carbon có kết cấu ma sát |
|---|---|
| Độ dày lõi | 14mm |
| Trọng lượng công bố | Khoảng 8oz |
| Kích thước | Dài 16,5in; rộng 7,5in |
| Cán | Dài 5in; chu vi khoảng 4,18in |
Trọng lượng từng cây có thể sai số nhỏ. Cảm giác vung còn phụ thuộc điểm cân bằng và swing weight, nên người nhạy với tải ở đầu vợt cần thử trực tiếp.
14mm khác 16mm như thế nào?

Trong cùng dòng Perseus 3S Dual, 14mm thường cho phản hồi nhanh, đường bóng trực tiếp và cảm giác va chạm rõ hơn. Bản 16mm thường ổn định và dễ làm mềm bóng hơn. Người thiên về drive hoặc phản công nhanh có thể thích 14mm; người ưu tiên reset và block nên thử cả hai trước khi quyết định.
Ai nên cân nhắc model này?

Phù hợp người chơi đã có kỹ thuật tương đối ổn định, thích hình dáng elongated và muốn cán đủ cho cú trái hai tay. Người mới hoặc người dễ quá tải cánh tay nên thử chuỗi volley, dink và block thay vì chỉ đánh vài cú mạnh.
Kiểm tra chứng nhận và phiên bản

Tra đúng JOOLA Perseus 3S Dual 14mm và model number trên danh sách của hệ thống giải áp dụng. Dấu in trên vợt hoặc trạng thái tại thời điểm ra mắt không thay thế danh sách hiện hành.
Bảo quản



Lau khô mặt, viền và cán sau khi chơi; tránh nước, nhiệt cao và vật nặng đè lên mặt. Kiểm tra edge guard, grip và tiếng động bất thường. So sánh thêm tại danh mục vợt pickleball.
| Hãng sản xuất | JOOLA |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Gen 3S Dual |
| Chất liệu | Carbon Surface |
| Độ dày | 14mm |
| Trọng lượng | 7.8 oz (221 g) |
| Chiều dài vợt | 16.5 in (41,9 cm) |
| Chiều rộng vợt | 7.5 in (19,1 cm) |
| Loại tay cầm | Black Feel-Tec Pure Grip |
| Chiều dài tay cầm | 5.5 in (14,0 cm) |
| Chu vi tay cầm | 4.125 in (10,5 cm) |
| Đạt chứng nhận UPA-A | Có |
| Được chứng nhận bởi USAP | Có |