Vợt Pickleball JOOLA Perseus 3S Dual 16mm
JOOLA Perseus 3S Dual 16mm là vợt elongated dùng bề mặt carbon và lõi 16mm. Model này hướng tới người muốn tầm với của Perseus nhưng ưu tiên độ ổn định, cảm giác bóng và khả năng kiểm soát hơn bản 14mm cùng dòng.
Thông số Perseus 3S Dual 16mm

| Bề mặt | Carbon có kết cấu ma sát |
|---|---|
| Độ dày lõi | 16mm |
| Trọng lượng công bố | Khoảng 8oz |
| Kích thước | Dài 16,5in; rộng 7,5in |
| Cán | Dài 5in; chu vi khoảng 4,18in |
Con số trọng lượng là mức công bố; từng cây có thể sai số nhỏ. Điểm cân bằng và swing weight quyết định cảm giác nhanh hay nặng đầu trong các pha volley.
Cảm giác chơi và điểm đánh đổi

Lõi 16mm thường hỗ trợ độ ổn định ở dink, reset và block. Hình dáng elongated tạo tầm với và đòn bẩy cho drive hoặc serve, nhưng mặt vợt hẹp hơn widebody và có thể cần tiếp xúc chính xác hơn. Người muốn phản hồi nhanh nhất nên so trực tiếp với bản 14mm.
Phù hợp với người chơi nào?

Model này phù hợp người chơi trung cấp trở lên thích hình dáng Perseus, đánh trái hai tay hoặc muốn một cây 16mm cân bằng giữa tấn công và kiểm soát. Người mới vẫn có thể dùng nếu cảm thấy điểm ngọt và trọng lượng phù hợp, nhưng không nên chọn chỉ vì tên dòng.
5 cú nên thử trước khi mua

- Volley nhanh để kiểm tra tốc độ tay.
- Dink chéo để đánh giá độ dài và điểm ngọt.
- Reset từ vùng chuyển tiếp.
- Block bóng nhanh vào thân người.
- Drive và serve ở mức lực quen thuộc.
Chứng nhận và bảo quản




Tra đúng model 16mm trên danh sách chứng nhận của giải sẽ tham dự. Sau khi chơi, lau khô vợt, tránh nhiệt cao, không ngâm nước và không đặt vật nặng lên mặt. Xem thêm các mẫu vợt pickleball 16mm để so sánh.
| Hãng sản xuất | JOOLA |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Gen 3S Dual |
| Chất liệu | Carbon Surface |
| Độ dày | 16mm |
| Trọng lượng | 7.8 oz (221 g) |
| Chiều dài vợt | 16.5 in (41,9 cm) |
| Chiều rộng vợt | 7.5 in (19,1 cm) |
| Loại tay cầm | Black Feel-Tec Pure Grip |
| Chiều dài tay cầm | 5.5 in (14,0 cm) |
| Chu vi tay cầm | 4.25 in (10,8 cm) |
| Đạt chứng nhận UPA-A | Có |
| Được chứng nhận bởi USAP | Có |